translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lưu thông" (1件)
lưu thông
日本語 通行する、流通する
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
バスは通行禁止ではありません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lưu thông" (1件)
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
play
日本語 市場自由流通株券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lưu thông" (2件)
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
バスは通行禁止ではありません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)