辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lưu thông" (1件)

lưu thông
日本語 動通行する、流通する
マイ単語
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
バスは通行禁止ではありません。

swap_horiz 類語検索結果 "lưu thông" (2件)

cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
play
日本語 名市場自由流通株券
マイ単語
lưu thông hàng hải
日本語 フ海上交通
マイ単語
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。

format_quote フレーズ検索結果 "lưu thông" (3件)

Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
バスは通行禁止ではありません。
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。